休止狀態

xiū zhǐ zhuàng tài hưu chỉ trạng thái

Hán Việt: hưu chỉ trạng thái · Pinyin: xiū zhǐ zhuàng tài

Tổng quan

tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì

Cấu tạo: (hưu) + (chỉ) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính kém hoạt động, tính thiếu hoạt động, tính ì; tình trạng kém hoạt động, tình trạng thiếu hoạt động, tình trạng ì

Eng

  • Cihui 休止狀態 iūzhǐ zhuàngtài n. dormant state