休火山

xiū huǒ shān hưu hỏa san

Hán Việt: hưu hỏa san · Pinyin: xiū huǒ shān

Tổng quan

núi lửa tạm ngưng hoạt động。暫時不噴發的火山。

Cấu tạo: (hưu) + (hỏa) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi lửa tạm ngưng hoạt động。暫時不噴發的火山。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是指過去歷史有火山活動記錄,但現在處於休眠狀態的火山。目前普遍不使用「休火山」這種含糊名詞,而把地下沒有岩漿活動的火山稱為死火山。也稱為「休眠火山」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指暂时不喷发的火山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指暂时不喷发的火山。

Eng

  • Cihui 休火山 iūhuǒshān n. dormant volcano M:⁴zuò

ja

  • JMdict dormant volcano