休眠體 hưu miên thể Hán Việt: hưu miên thể Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 眠 (miên) + 體 (thể)Hán Việthưu miên thểCấu tạo休 + 眠 + 體 · hưu + miên + thể nghĩa thành phần: hưu + miên + thể Nghĩa EngCihui hypopus