休矣 hưu hĩ Hán Việt: hưu hĩ Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 矣 (hĩ)Hán Việthưu hĩTừ loạicảmCấu tạo休 + 矣 · hưu + hĩ nghĩa thành phần: hưu + hĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thôi rồiBiên soạn 休矣 iūyǐ intj. That's the end!; That's it!EngCihui 休矣 iūyǐ intj. That's the end!; That's it! Từ liên quan Từ đồng nghĩa完了