休矣

hưu hĩ

Hán Việt: hưu hĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (hĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 休矣 iūyǐ intj. That's the end!; That's it!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

完了