休閒地 xiū xián dì · hưu gian địa Hán Việt: hưu gian địa · Pinyin: xiū xián dì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 閒 (gian) + 地 (địa)Pinyinxiū xián dìHán Việthưu gian địaCấu tạo休 + 閒 + 地 · hưu + gian + địa nghĩa thành phần: hưu + gian + địa Nghĩa EngCihui 休閑地 iūxiándì p.w. fallow land