休閒服 xiū xián fú · hưu gian phục Hán Việt: hưu gian phục · Pinyin: xiū xián fú Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 閒 (gian) + 服 (phục)Pinyinxiū xián fúHán Việthưu gian phụcCấu tạo休 + 閒 + 服 · hưu + gian + phục nghĩa thành phần: hưu + gian + phục Nghĩa EngCihui 休閑服 iūxiánfú n. casual/sports wear M:²jiàn