休閒制

hưu gian chế

Hán Việt: hưu gian chế

Tổng quan

tình trạng hoang hoá, không trồng trọt, phép để hoá

Cấu tạo: (hưu) + (gian) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình trạng hoang hoá, không trồng trọt, phép để hoá