休養所 xiū yǎng suǒ · hưu dưỡng sở Hán Việt: hưu dưỡng sở · Pinyin: xiū yǎng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 養 (dưỡng) + 所 (sở)Pinyinxiū yǎng suǒHán Việthưu dưỡng sởCấu tạo休 + 養 + 所 · hưu + dưỡng + sở nghĩa thành phần: hưu + dưỡng + sở Nghĩa EngCihui 休養所 iūyǎngsuǒ p.w. sanatorium; rest home M:¹jiā