伕子 phu tử Hán Việt: phu tử Tổng quan Cấu tạo: 伕 (phu) + 子 (tử)Hán Việtphu tửCấu tạo伕 + 子 · phu + tử nghĩa thành phần: phu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 臨時受雇供人役使的人。如:「你的行李太重了,我去替你找個伕子來好了。」EngCihui 伕子 fūzi n. <trad.> conscripted labor Từ liên quan Từ đồng nghĩa夫役 · 役夫