衆人察察 zhòng rén chá chá · chúng nhân sát sát Hán Việt: chúng nhân sát sát · Pinyin: zhòng rén chá chá Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 人 (nhân) + 察 (sát) + 察 (sát)Pinyinzhòng rén chá cháHán Việtchúng nhân sát sátCấu tạo衆 + 人 + 察 + 察 · chúng + nhân + sát + sát nghĩa thành phần: chúng + nhân + sát + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察察:清楚明辨。众人都很明白。