衆口嗷嗷

zhòng kǒu áo áo chúng khẩu ngao ngao

Hán Việt: chúng khẩu ngao ngao · Pinyin: zhòng kǒu áo áo

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (ngao) + (ngao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗷嗷:哀号声。形容人们因饥饿而嗷嗷哀号。
  • Tân Hoa Tự Điển 嗷嗷哀号声。形容人们因饥饿而嗷嗷哀号。