衆口所傳 chúng khẩu sở truyện Hán Việt: chúng khẩu sở truyện Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 所 (sở) + 傳 (truyện)Hán Việtchúng khẩu sở truyệnCấu tạo衆 + 口 + 所 + 傳 · chúng + khẩu + sở + truyện nghĩa thành phần: chúng + khẩu + sở + truyện Nghĩa EngCihui 眾口所傳 hòngkǒusuǒchuán f.e. be in everybody's mouth