衆口相傳

zhòng kǒu xiāng chuán chúng khẩu tương truyện

Hán Việt: chúng khẩu tương truyện · Pinyin: zhòng kǒu xiāng chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (tương) + (truyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人辗转述说。见“众口交传”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"众口交传"。
  • Tân Hoa Tự Điển 众人辗转述说。见众口交传”。

Eng

  • Cihui 眾口相傳 hòngkǒuxiāngchuán f.e. spread from mouth to mouth