衆好衆惡

zhòng hào zhòng wù chúng hảo chúng ác

Hán Việt: chúng hảo chúng ác · Pinyin: zhòng hào zhòng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (hảo) + (chúng) + (ác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人喜爱或众人厌恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.卫灵公》"子曰'众恶之﹐必察焉;众好之﹐必察焉。'"谓众人喜爱或众人厌恶。