众射之的 zhòng shè zhī dì · chúng xạ chi đích Hán Việt: chúng xạ chi đích · Pinyin: zhòng shè zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 射 (xạ) + 之 (chi) + 的 (đích)Pinyinzhòng shè zhī dìHán Việtchúng xạ chi đíchCấu tạo众 + 射 + 之 + 的 · chúng + xạ + chi + đích nghĩa thành phần: chúng + xạ + chi + đích