众望所集 zhòng wàng suǒ jí · chúng vọng sở tập Hán Việt: chúng vọng sở tập · Pinyin: zhòng wàng suǒ jí Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 望 (vọng) + 所 (sở) + 集 (tập)Pinyinzhòng wàng suǒ jíHán Việtchúng vọng sở tậpCấu tạo众 + 望 + 所 + 集 · chúng + vọng + sở + tập nghĩa thành phần: chúng + vọng + sở + tập