衆目所矚 chúng mục sở chúc Hán Việt: chúng mục sở chúc Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 目 (mục) + 所 (sở) + 矚 (chúc)Hán Việtchúng mục sở chúcCấu tạo衆 + 目 + 所 + 矚 · chúng + mục + sở + chúc nghĩa thành phần: chúng + mục + sở + chúc Nghĩa EngCihui 眾目所矚 hòngmùsuǒzhǔ f.e. be in the limelight