众腋成裘 zhòng yì chéng qiú · chúng dịch thành cừu Hán Việt: chúng dịch thành cừu · Pinyin: zhòng yì chéng qiú Tổng quan Cấu tạo: 众 (chúng) + 腋 (dịch) + 成 (thành) + 裘 (cừu)Pinyinzhòng yì chéng qiúHán Việtchúng dịch thành cừuCấu tạo众 + 腋 + 成 + 裘 · chúng + dịch + thành + cừu nghĩa thành phần: chúng + dịch + thành + cừu