眾議院

zhòng yì yuàn chúng nghị viện

Hán Việt: chúng nghị viện · Pinyin: zhòng yì yuàn

Tổng quan

hạ viện của quốc hội lưỡng viện | Hạ nghị viện (Mỹ) | Viện Dân biểu

Cấu tạo: (chúng) + (nghị) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ viện của quốc hội lưỡng viện | Hạ nghị viện (Mỹ) | Viện Dân biểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 採兩院制國會的國家立法機關之一,由民選代表組成。如美國的眾議院。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见两院制”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见两院制”(34页)。

Eng

  • CC-CEDICT lower house of bicameral assembly|House of Representatives (USA)|Chamber of Deputies
  • Cihui lower house of bicameral assembly; House of Representatives (USA); Chamber of Deputies