優先於 ưu tiên vu Hán Việt: ưu tiên vu Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 於 (vu)Hán Việtưu tiên vuCấu tạo優 + 先 + 於 · ưu + tiên + vu nghĩa thành phần: ưu + tiên + vu Nghĩa EngCihui come before