优先的

ưu tiên đích

Hán Việt: ưu tiên đích

Tổng quan

ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên

Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu đãi
  • Tần suất từ ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi preferential

Eng

  • Tần suất từ preferential

Từ liên quan

Gần nghĩa

优先的选择 · 优先权 · 优先级 · 优先股 · 優先權 · 优先 · 优先遗传 · 优先顺序