優先的

ưu tiên đích

Hán Việt: ưu tiên đích

Tổng quan

ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên

Cấu tạo: (ưu) + (tiên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu đâi, dành ưu tiên cho; được ưu đâi, được ưu tiên