優先選擇 ưu tiên tuyển trạch Hán Việt: ưu tiên tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtưu tiên tuyển trạchCấu tạo優 + 先 + 選 + 擇 · ưu + tiên + tuyển + trạch nghĩa thành phần: ưu + tiên + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui give preference to