优先遗传

ưu tiên di truyện

Hán Việt: ưu tiên di truyện

Tổng quan

sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn, (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế

Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 遺 (di) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưu thế di truyền
  • Tần suất từ sự cường mạnh; quyền hơn, thế mạnh hơn, (sinh vật học) độ trội, độ ưu thế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prepotence

Eng

  • Tần suất từ prepotence

Từ liên quan

Gần nghĩa

优先遗传的 · 优先顺序 · 遗传上地 · 遗传信息 · 遗传学的 · 遗传学者 · 遗传工程 · 遗传物质