優卡因 ưu tạp nhân Hán Việt: ưu tạp nhân Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 卡 (tạp) + 因 (nhân)Hán Việtưu tạp nhânCấu tạo優 + 卡 + 因 · ưu + tạp + nhân nghĩa thành phần: ưu + tạp + nhân Nghĩa EngCihui eucaine