優哉遊哉
ưu tai du tai
Hán Việt: ưu tai du tai · Pinyin: yōu zāi yóu zāi
Tổng quan
xem 悠哉悠哉
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 悠哉悠哉
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 优、游:悠闲的样子。指生活悠闲自在。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"优哉游哉"。
- Tân Hoa Tự Điển 指生活悠闲自在。
Eng
- CC-CEDICT see 悠哉悠哉[you1 zai1 you1 zai1]
- Cihui see 悠哉悠哉