優地槽 ưu địa tào Hán Việt: ưu địa tào Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtưu địa tàoCấu tạo優 + 地 + 槽 · ưu + địa + tào nghĩa thành phần: ưu + địa + tào Nghĩa EngCihui eugeosyncline