優奎寧 ưu khuê ninh Hán Việt: ưu khuê ninh Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 奎 (khuê) + 寧 (ninh)Hán Việtưu khuê ninhCấu tạo優 + 奎 + 寧 · ưu + khuê + ninh nghĩa thành phần: ưu + khuê + ninh Nghĩa EngCihui euquinine