優容

yōu róng ưu dung

Hán Việt: ưu dung · Pinyin: yōu róng

Tổng quan

rộng rãi: khoan dung

Cấu tạo: (ưu) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng rãi: khoan dung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽待;宽容。

Eng

  • Cihui 優容 yōuróng v. <wr.> treat with leniency

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

宽容