优异奖 yōu yì jiǎng·ưu dị tưởng Hán Việt: ưu dị tưởng · Pinyin: yōu yì jiǎng Tổng quan giải xuất sắc Cấu tạo: 優 (ưu) + 異 (dị) + 獎 (tưởng)Pinyinyōu yì jiǎngHán Việtưu dị tưởngTừ loạidanhCấu tạo優 + 異 + 獎 · ưu + dị + tưởng nghĩa thành phần: ưu + dị + tưởng Nghĩa ViệtCihui giải thưởng công trạngEngCihui excellence award; merit award Từ liên quan Gần nghĩa优异 · 优异质量