優待票

yōu dài piào ưu đãi phiếu

Hán Việt: ưu đãi phiếu · Pinyin: yōu dài piào

Tổng quan

vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên)

Cấu tạo: (ưu) + (đãi) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé giảm giá (ví dụ: cho sinh viên)

Eng

  • CC-CEDICT reduced-price ticket (e.g. for students)
  • Cihui reduced-price ticket (e.g. for students)