優效性 ưu hiệu tính Hán Việt: ưu hiệu tính Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 效 (hiệu) + 性 (tính)Hán Việtưu hiệu tínhCấu tạo優 + 效 + 性 · ưu + hiệu + tính nghĩa thành phần: ưu + hiệu + tính Nghĩa EngCihui 優效性 ōuxiàoxìng n. optimal efficiency