優柔魘飫

yōu róu yàn yù ưu nhu yểm ứ

Hán Việt: ưu nhu yểm ứ · Pinyin: yōu róu yàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nhu) + (yểm) + (ứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优柔:不慌不忙地;魇:吃饱后满足的样子;饫:饱食。比喻从容舒缓地体味其含义,并从中得到满足。