優種的 ưu chủng đích Hán Việt: ưu chủng đích Tổng quan ưu sinh Cấu tạo: 優 (ưu) + 種 (chủng) + 的 (đích)Hán Việtưu chủng đíchCấu tạo優 + 種 + 的 · ưu + chủng + đích nghĩa thành phần: ưu + chủng + đích Nghĩa ViệtCihui ưu sinh