優勝隊 ưu thắng đội Hán Việt: ưu thắng đội Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 勝 (thắng) + 隊 (đội)Hán Việtưu thắng độiCấu tạo優 + 勝 + 隊 · ưu + thắng + đội nghĩa thành phần: ưu + thắng + đội Nghĩa EngCihui 優勝隊 ōushèngduì p.w. victorious team M:⁴zhī