優行生

yōu xíng shēng ưu hành sanh

Hán Việt: ưu hành sanh · Pinyin: yōu xíng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (hành) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学行兼优的生员。清制,优行生由学政会同地方官选取; 泛指学行兼优的学生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学行兼优的生员。清制,优行生由学政会同地方官选取。 2.泛指学行兼优的学生。