優鉢曇

yōu bō tán ưu bát đàm

Hán Việt: ưu bát đàm · Pinyin: yōu bō tán

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (bát) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梵语。即优昙钵; 指优钵昙花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梵语。即优昙钵。 2.指优钵昙花。