優鉢羅

yōu bō luó ưu bát la

Hán Việt: ưu bát la · Pinyin: yōu bō luó

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (bát) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。梵语。又译为乌钵罗﹑沤钵罗﹑优钵剌。即青莲花。多产于天竺,其花香洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。梵语。又译为乌钵罗﹑沤钵罗﹑优钵剌。即青莲花。多产于天竺,其花香洁。