優雅

yōu yǎ ưu nhã

Hán Việt: ưu nhã · Pinyin: yōu yǎ

Tổng quan

duyên dáng | thanh lịch

Cấu tạo: (ưu) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duyên dáng | thanh lịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優美高雅。如:「她的舉止優雅大方」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优美高雅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.优美高雅。

Eng

  • CC-CEDICT grace|graceful
  • Cihui grace; graceful

ja

  • JMdict elegant|graceful|refined|leisurely|comfortable

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

粗鲁