优雅考究

yōu yǎ kǎo jiūưu nhã khảo cứu

Hán Việt: ưu nhã khảo cứu · Pinyin: yōu yǎ kǎo jiū

Tổng quan

Cấu tạo: 優 (ưu) + 雅 (nhã) + 考 (khảo) + 究 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tao nhã

Đức

  • Handedict geschmackvoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

优雅地 · 优雅的 · 考究的 · 考究吃的人 · 考究的衣服