考究的

khảo cứu đích

Hán Việt: khảo cứu đích

Tổng quan

đã loâng đi (không khí) ý nhị, sắc sảo (đàn bà) ý nhị, sắc sảo (đàn bà)

Cấu tạo: 考 (khảo) + 究 (cứu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh tế

Từ liên quan

Gần nghĩa

考究 · 考究的衣服 · 考究吃的人