考究的

khảo cứu đích

Hán Việt: khảo cứu đích

Tổng quan

đã loâng đi (không khí) ý nhị, sắc sảo (đàn bà) ý nhị, sắc sảo (đàn bà)

Cấu tạo: (khảo) + (cứu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã loâng đi (không khí) ý nhị, sắc sảo (đàn bà) ý nhị, sắc sảo (đàn bà)