考究的衣服 khảo cứu đích y phục Hán Việt: khảo cứu đích y phục Tổng quan Cấu tạo: 考 (khảo) + 究 (cứu) + 的 (đích) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việtkhảo cứu đích y phụcCấu tạo考 + 究 + 的 + 衣 + 服 · khảo + cứu + đích + y + phục nghĩa thành phần: khảo + cứu + đích + y + phục