考究的衣服

khảo cứu đích y phục

Hán Việt: khảo cứu đích y phục

Tổng quan

Cấu tạo: 考 (khảo) + 究 (cứu) + 的 (đích) + 衣 (y) + 服 (phục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣服隨念願 · 衣服缝边 · 考究吃的人 · 衣服正合身 · 衣服修改 · 衣服皱痕