夥着用 khỏa trứ dụng Hán Việt: khỏa trứ dụng Tổng quan Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 着 (trứ) + 用 (dụng)Hán Việtkhỏa trứ dụngCấu tạo夥 + 着 + 用 · khỏa + trứ + dụng nghĩa thành phần: khỏa + trứ + dụng Nghĩa EngCihui 伙著用 uǒzhe yòng v.p. share in the use of sth. | Wǒmen ∼ chúfáng. We share in the use of the kitchen.