伙頭軍 huǒ tóu jūn · hỏa đầu quân Hán Việt: hỏa đầu quân · Pinyin: huǒ tóu jūn Tổng quan Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 頭 (đầu) + 軍 (quân)Pinyinhuǒ tóu jūnHán Việthỏa đầu quânCấu tạo伙 + 頭 + 軍 · hỏa + đầu + quân nghĩa thành phần: hỏa + đầu + quân