伙食科 hỏa thực khoa Hán Việt: hỏa thực khoa Tổng quan Cấu tạo: 伙 (hỏa) + 食 (thực) + 科 (khoa)Hán Việthỏa thực khoaCấu tạo伙 + 食 + 科 · hỏa + thực + khoa nghĩa thành phần: hỏa + thực + khoa Nghĩa ViệtBiên soạn 伙食科 uǒshíkē n. catering officeEngCihui 伙食科 uǒshíkē n. catering office Từ liên quan Gần nghĩa伙食费 · 伙食 · 伙食委员 · 伙食团 · 伙食津贴