會義字 huì yì zì · hội nghĩa tự Hán Việt: hội nghĩa tự · Pinyin: huì yì zì Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 義 (nghĩa) + 字 (tự)Pinyinhuì yì zìHán Việthội nghĩa tựCấu tạo會 + 義 + 字 · hội + nghĩa + tự nghĩa thành phần: hội + nghĩa + tự