会众的 hội chúng đích Hán Việt: hội chúng đích Tổng quan thuộc về giáo đoàn Cấu tạo: 會 (hội) + 衆 (chúng) + 的 (đích)Hán Việthội chúng đíchTừ loạitínhCấu tạo會 + 衆 + 的 · hội + chúng + đích nghĩa thành phần: hội + chúng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc về hội chúngMainlandKaggle Zh-Vi congregational Từ liên quan Gần nghĩa会众