會厭炎

huì yàn yán hội yếm viêm

Hán Việt: hội yếm viêm · Pinyin: huì yàn yán

Tổng quan

viêm nắp thanh quản

Cấu tạo: (hội) + (yếm) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm nắp thanh quản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。由B型嗜血桿菌性流行性感冒或鏈球菌造成的感染所引起。症狀包括喉嚨痛、會厭發炎,並呈現櫻桃紅色澤。可以抗生素治療,必要時也可施行氣管插管或氣管造口術,避免病人窒息而死。

Eng

  • CC-CEDICT epiglottitis
  • Cihui epiglottitis