會合點
hội hợp điểm
Hán Việt: hội hợp điểm
Tổng quan
(chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
Nghĩa
Việt
- Cihui (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc biểu tình, cuộc gặp gỡ, cuộc hội họp, hội nghị
Eng
- Cihui 會合點 uìhédiǎn n. <mil.> meeting/rallying point; rendezvous M:ge/chù