會員冊 huì yuán cè · hội viên sách Hán Việt: hội viên sách · Pinyin: huì yuán cè Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 員 (viên) + 冊 (sách)Pinyinhuì yuán cèHán Việthội viên sáchCấu tạo會 + 員 + 冊 · hội + viên + sách nghĩa thành phần: hội + viên + sách