会员数目

hội viên sổ mục

Hán Việt: hội viên sổ mục

Tổng quan

tư cách hội viên, địa vị hội viên, số hội viên, toàn thể hội viên

Cấu tạo: 會 (hội) + 員 (viên) + 數 (sổ) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng hội viên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi membership

Từ liên quan

Gần nghĩa

数目超过 · 会员国 · 会员的资格 · 数目众多的 · 数目字 · 会员国家 · 会员大会 · 会员群组